Kaori Dict

共働き

ともばたらき

tomobataraki

N1

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.cộng làm việc; hai người kiếm sống
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(husband and wife) both working; dual income

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Want to drop round my place?" "Can I?" "My parents come home late as they both work."

  • It was an ordinary year, no especial disappointments. Just the run of the mill goings-on of a dual-income household.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共働き (ともばたらき) — cộng làm việc; hai người kiếm sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict