働
Động
làm việc
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ドウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はたら.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #417 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 4
- Pinyin
- dong4
- Tiếng Hàn
- 동
làm việc
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
làm việc; hoạt động
enautomatic, self-motion
công việc; năng lực; thu nhập; chức năng
enlabor, work
cộng làm việc; hai người kiếm sống
enautomation
đòi hỏi; áp lực
việc làm; công việc
người lao động chăm chỉ
đỉnh cao công việc
động thái lao động
người lao động
bộ trưởng lao động
điều kiện làm việc
đồng nghiệp
đảng lao động
đàn ông lao động
người lao động; người kiếm sống
vận hành; hoạt động
tỷ lệ hoạt động; mức sử dụng
luật chuẩn lao động
bộ y tế lao động
đưa người làm việc; cho làm; sử dụng; khai thác
ensubordinate work; assistant · domestic duties; servant; maid; houseboy; kitchen helper
ento work diligently
enlight labor; light labour
enlongshoreman; stevedore
enactual work hours
enprison labor; prison labour; forced labor; forced labour
enheavy labor; heavy labour; hard work · hard labor (in prison); hard labour
enchild labor; child labour
enhousemaid; cleaning lady
enlocal labor union; local labour union
encoal miner
enCentral Labor Relations Committee
enmaid (not working in the kitchen or living quarters)
ento overwork
enway of working; discharge of duty
enworker; good worker
enworkaholic
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).