Kaori Dict

働きかける

はたらきかける

hatarakikakeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to work on (someone); to appeal to; to make approaches to; to pressure; to exert influence on; to seek action from

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to begin to work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He must be worked upon so that his feeling may be made to change.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

働きかける (はたらきかける) — to work on (someone); to appeal to; to make approaches to; to pressure; to exert influence on; to seek action from | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict