Kaori Dict

稼働

かどう

kadou

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁ ĐỘNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.operation (of a machine); running

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.working (and earning money); workload; activity

  3. danh từdanh từ + するtự động từcomputing

    3.deployment (e.g. to a production environment); release; shipping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The factory is running at full capacity.

  • Our factories are working at full capacity.

  • The engine is running at full power.

  • Solar panels don't work at night.

  • These machines aren't working now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稼働 (かどう) — operation (of a machine); running | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict