Kaori Dict

囚人労働

しゅうじんろうどう

shuujinroudou

Âm Hán-Việt: TÙ NHÂN LAO ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prison labor; prison labour; forced labor; forced labour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囚人労働 (しゅうじんろうどう) — prison labor; prison labour; forced labor; forced labour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict