Kaori Dict

自動

じどう

jidou

N3

Âm Hán-Việt: TỰ ĐỘNG

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

enautomatic, self-motionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.automatic

  2. danh từviết tắtlinguistics

    2.intransitive verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.

    List data can easily be totalled using the automatic sum function.

  • She has an automatic washing machine.

  • The doors open automatically.

  • This is an automatic door.

  • The doors open automatically.

  • The vending machines are over there.

  • This vending machine is out of order.

  • Tom was looking for a vending machine.

  • Where is there a soft drink vending machine?

  • This vending machine isn't working.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自動 (じどう) — automatic, self-motion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict