Kaori Dict

Động

move · motion · change · confusion

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#73 / 2.501
Bộ thủ
bộ 19
Từ JLPT chứa chữ
30
Pinyin
dong4
Tiếng Hàn

move · motion · change · confusion · shift · shake

Từ chứa chữ này · dễ trước

じどうしゃjidoushaTỰ ĐỘNG XA

tự động xe

N5
どうぶつdoubutsuĐỘNG VẬT

enanimal

N5
うんどうundouVẬN ĐỘNG

đi bộ; tập thể dục

N4
うごくugoku

di chuyển; hoạt động

N4
どうぶつえんdoubutsuenĐỘNG VẬT VIÊN

công viên động vật

N4
いどうidouDỊ ĐỘNG

chuyển đổi

N3
いどうidouDI ĐỘNG

di chuyển

N3
かつどうkatsudouHOẠT ĐỘNG

enaction, activity

N3
かんどうkandouCẢM ĐỘNG

xúc động; cảm hứng; cảm xúc sâu

N3
こうどうkoudouHÀNH ĐỘNG

các hành động; động thái; điều hành; điều kiện

N3
じどうjidouTỰ ĐỘNG

enautomatic, self-motion

N3
うごかすugokasu

di chuyển; làm thay đổi; kích thích; vận hành

N3
どうしdoushiĐỘNG TỪ

enverb

N3
どうようdouyouĐỘNG DAO

bất ổn; lo lắng; rung động

N3
ろうどうroudouLAO ĐỘNG

enlabor, work

N3
どうさdousaĐỘNG TÁC

hành động; hành vi

N2
けいようどうしkeiyoudoushiHÌNH DUNG ĐỘNG TỪ

tính từ danh từ

N2
しゅつどうshutsudouXUẤT ĐỘNG

enmobilization, action

N1
しんどうshindouCHẤN ĐỘNG

rung động; dao động

N1
そうどうsoudouTAO ĐỘNG

rối loạn; cãi vã

N1
うごきugoki

động thái; chuyển động; xu hướng

N1
どういんdouinĐỘNG VIÊN

huy động

N1
どうきdoukiĐỘNG CƠ

lý do

N1
どうこうdoukouĐỘNG HƯỚNG

xu hướng; thái độ

N1
どうてきdoutekiĐỘNG ĐÍCH

năng động

N1
どうりょくdouryokuĐỘNG LỰC

năng lượng; lực lượng; điện ba pha

N1
ふどうさんfudousanBẤT ĐỘNG SẢN

bất động tài

N1
へんどうhendouBIẾN ĐỘNG

dao động; thay đổi

N1
ぼうどうboudouBẠO ĐỘNG

nổi dậy; bạo loạn; khởi nghĩa

N1
じょどうしjodoushiTRỢ ĐỘNG TỪ

động từ trợ giúp

N1
たどうしtadoushiTHA ĐỘNG TỪ

động từ chuyển tiếp

N1
うんどうかいundoukaiVẬN ĐỘNG HỘI

kỳ thi thể thao; ngày thể thao

thông dụng
うんどうじょうundoujouVẬN ĐỘNG TRƯỜNG

sân thể thao; sân chơi

thông dụng
うんどうぶそくundoubusokuVẬN ĐỘNG BẤT TÚC

thiếu vận động; thiếu tập thể dục

thông dụng
かつどうかkatsudoukaHOẠT ĐỘNG GIA

nhà hoạt động

thông dụng
きどうkidouCƠ ĐỘNG

linh hoạt; nhanh nhẹn; đáp ứng nhanh

thông dụng
きどうたいkidoutaiCƠ ĐỘNG ĐỘI

lực lượng kiểm soát bạo loạn

thông dụng
きどうkidouKHỞI ĐỘNG

bật lên; khởi chạy

thông dụng
くどうkudouKHU ĐỘNG

lực truyền động

thông dụng
げきどうgekidouKÍCH ĐỘNG

bất ổn

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動 (Động) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict