Kaori Dict

活動

かつどう

katsudou

N3

Âm Hán-Việt: HOẠT ĐỘNG

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

enaction, activityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation

  2. danh từviết tắtít dùng

    2.moving picture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.

    He's active doing charity work.

  • Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.

    Many children stay after school for club activities.

  • Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.

  • Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

  • Watching TV is a passive activity.

  • How's the job hunt?

  • He is an active person.

  • My father is an active person.

  • Some animals are active at night.

  • With this, today's activities come to a close.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活動 (かつどう) — action, activity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict