Kaori Dict

/N3 · Bài 31

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    がっきgakkiLẠC KHÍ

    nhạc cụ

  2. 2
    がっきgakkiHỌC KỲ

    enterm (school)

  3. 3
    かつどうkatsudouHOẠT ĐỘNG

    enaction, activity

  4. 4
    かつやくkatsuyakuHOẠT DƯỢC

    hoạt động

  5. 5
    かつようkatsuyouHOẠT DỤNG

    sử dụng

  6. 6
    かていkateiGIẢ ĐỊNH

    enassumption, supposition, hypothesis

  7. 7
    かていkateiQUÁ TRÌNH

    quá trình thực hiện; tiến trình

  8. 8
    かていkateiKHOÁ TRÌNH

    chương trình; khóa học

  9. 9
    かなしむkanashimu

    buồn; thương tiếc; hối tiếc

  10. 10
    かならずしもkanarazushimo

    không nhất thiết; không luôn; không hoàn toàn

  11. 11
    かなりkanariKHẢ DÃ

    khá; tương đối; đáng kể

  12. 12
    かねkaneKIM

    vàng

  13. 13
    かねkaneCHUNG

    chuông; tiếng chuông; chuông lớn; chuông

  14. 14
    かのうkanouKHẢ NĂNG

    enpossible, practicable, feasible

  15. 15
    かぶkabuCHU

    cổ phiếu; công ty

  16. 16
    がまんgamanNGÃ MẠN

    kiên nhẫn; chịu đựng

  17. 17
    かみkamiTHƯỢNG

    trên; đầu; cao

  18. 18
    かみkamiTHẦN

    thần linh; thần thánh

  19. 19
    かみなりkaminariLÔI

    sấm; cơn giận

  20. 20
    かみのけkaminoke

    tóc; lông đầu

Câu ví dụ trong bài

  • Do you play a musical instrument?

  • Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.

  • Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.

  • I see you're doing very well in your business.

  • Bạn nên cố tận dụng tối đa những cơ hội mà mình có.

  • Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?

  • Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.

  • Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.

  • Khi nghe tin hoàng đế băng hà, thần dân của cả vương quốc đã vô cùng thương tiếc.

  • Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 31 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict