Kaori Dict

我慢

がまん

gaman

N3

Âm Hán-Việt: NGÃ MẠN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.kiên nhẫn; chịu đựng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.endurance; patience; perseverance; bearing (with something)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.self-control; self-restraint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thể chịu được anh ta.

    I can't put up with him.

  • Tôi không thể chịu được anh ta.

    I can't stand him.

  • Tôi không thể chịu được anh ta.

    I can't stand him.

  • Tôi sắp không chịu được nữa rồi đấy.

    This is about all I can put up with.

  • Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa

    I cannot put up with this noise.

  • Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa

  • Tôi không thể chịu dựng được sự ghen tuông của cô ấy.

    I can't stand her jealousy.

  • Tôi không thể chịu đựng chuyện này được nữa.

    I couldn't stand it anymore.

  • Tôi không chịu được cách cư xử của anh ta nữa rồi.

    I can't stand his behavior anymore.

  • Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.

    Be patient please. It takes time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我慢 (がまん) — kiên nhẫn; chịu đựng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict