Kaori Dict

/N3 · Bài 30

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かざりkazari

    điêu khắc; trang trí; phụ kiện

  2. 2
    かしkashi

    mượn; cho vay; thuê; nợ; người cho vay

  3. 3
    かしkashiQUẢ TỬ

    enconfectionery, sweet

  4. 4
    かじkajiGIA SỰ

    enhousehold matters; housework (same as 家の仕事 (いえのしごと))

  5. 5
    かしこいkashikoi

    khôn ngoan; thông minh

  6. 6
    かしゅkashuCA THỦ

    ensinger

  7. 7
    かずkazuSỐ

    lượng

  8. 8
    かせぐkasegu

    thu nhập, kiếm

  9. 9
    かぞえるkazoeru

    đếm; liệt kê

  10. 10
    かたkataHÌNH

    enmold, model, style

  11. 11
    かたkataKIÊN

    enshoulder

  12. 12
    かたいkatai

    cứng; chắc; khắc; kiên

  13. 13
    かたがたkatagata

    người ta; mọi người

  14. 14
    かたづくkatazuku

    đặt trật tự; giải quyết; xong

  15. 15
    かたなkatanaĐAO

    kiếm

  16. 16
    かたるkataru

    kể; nói; kể chuyện; diễn thuyết

  17. 17
    かちkachi

    thắng

  18. 18
    かちkachiGIÁ TRỊ

    envalue, worth, merit

  19. 19

    đau buồn

  20. 20
    かっきkakkiHOẠT KHÍ

    sinh khí; năng lượng

Câu ví dụ trong bài

  • Do up the box with decorative tape.

  • Tôi mượn cái thang của bạn nhé!

  • Please help yourself to these cakes.

  • Tôi đã quần quật làm việc nhà suốt ngày đấy.

  • Tom là một đứa trẻ ngoan.

  • Ca sĩ bạn thích là ai?

  • Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hết

  • Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • Nhóm máu của bạn là gì?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 30 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict