賢い
かしこい
kashikoi
N3
意味Nghĩa
- 1.khôn ngoan; thông minh
- tính từ đuôi い
1.wise; clever; smart
- tính từ đuôi いngôn ngữ trẻ con
2.well-behaved (esp. children and pets); obedient; good
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムは、賢い子です。
Tom là một đứa trẻ ngoan.
Tom is an intelligent child.
- 彼女は本当に賢いよね?
Cô ấy thông minh lắm phải không?
She's really smart, isn't she?
- 老人達が若者達よりいつも賢いとは限らない。
Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.
The old are not always wiser than the young.
- その老人は賢くて人生について多くを知っている。
Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.
The old man is wise and knows many things about life.
- あなたは何と賢い生徒なのでしょう。
What a clever student you are!
- 賢い!
How clever!
- 犬は賢い。
Dogs are smart.
- 賢いなあ。
You're clever.
- トムは賢い。
Tom is smart.
- 猫は賢いよ。
Cats are smart.