Kaori Dict

賢い

かしこい

kashikoi

N3

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.khôn ngoan; thông minh
  1. tính từ đuôi い

    1.wise; clever; smart

  2. tính từ đuôi いngôn ngữ trẻ con

    2.well-behaved (esp. children and pets); obedient; good

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom là một đứa trẻ ngoan.

    Tom is an intelligent child.

  • Cô ấy thông minh lắm phải không?

    She's really smart, isn't she?

  • Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.

    The old are not always wiser than the young.

  • Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.

    The old man is wise and knows many things about life.

  • What a clever student you are!

  • How clever!

  • Dogs are smart.

  • You're clever.

  • Tom is smart.

  • Cats are smart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賢い (かしこい) — khôn ngoan; thông minh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict