Kaori Dict

かた

kata

N3

Âm Hán-Việt: KIÊN

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

enshoulderNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.shoulder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vai tôi đau.

    I have a pain in the shoulder.

  • Mary tựa đầu lên vai Tom.

    Mary rested her head on Tom's shoulder.

  • Rub my shoulders.

  • I have a stiff shoulder.

  • I hurt my shoulder.

  • Shrug your shoulders.

  • My right shoulder hurts.

  • Do you want me to massage your shoulders?

  • I got hurt in the shoulder.

  • My shoulders are stiff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩 (かた) — shoulder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict