Kaori Dict

かた

kata

N5

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.cách; người; người phụ nữ; người đàn ông
  1. danh từ

    1.direction; way

    also ほう

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.person; lady; gentleman

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.method of; manner of; way of

  4. hậu tố danh từ

    4.care of ...

  5. hậu tố danh từ

    5.person in charge of ...

    also がた

  6. hậu tố danh từ

    6.side (e.g. "on my mother's side")

    also がた

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là chiến thắng của bạn.

    This is your victory.

  • Bạn có biết cách cầm đũa đúng cách không?

    Do you know how to correctly hold chopsticks?

  • Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.

    They made fun of Jack's haircut.

  • Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.

    The boy talks as if he were a man.

  • Bạn có biết cách mở cái hộp này không?

    Do you know how to open this box?

  • Bạn có thể chỉ cho tôi cách để đến được nhà bạn không?

    Will you tell me how to get to your house?

  • Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Lincoln Center được không?

    Can you tell me how to get to Lincoln Center?

  • Tôi đã quyết định chọn trường này vì tôi bị thu hút bởi phương pháp giảng dạy tốt của trường đó.

  • Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.

    Teach me how to fold a paper crane. I forgot how to fold it.

  • Tôi luôn thắc mắc là tại sao bạn lại nói chuyện kiểu đó?

    I was always wondering, but why do you talk like that?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方 (かた) — cách; người; người phụ nữ; người đàn ông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict