第9課/N5 · Bài 9
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
cách; người; người phụ nữ; người đàn ông
- 2
gia đình
- 3
enkatakana
- 4
tháng; tháng trong năm
- 5
học viện; trường học
- 6カップkappu
cốc; ly; cốc đo
- 7
ngôi nhà
- 8
góc; góc phố; tính cách thô; sắc bén
- 9
bọc; túi
- 10
bình hoa
- 11
đeo
- 12
chi
- 13カメラkamera
máy ảnh; máy quay
- 14
thứ ba
- 15
cà, cay; nóng; đau
- 16
enbody; health
- 17
mượn; thuê
- 18がるgaru
cảm thấy; biểu hiện; hành động
- 19
nhẹ; không nặng; nhẹ nhàng; không quan trọng
- 20
cà ri; món cà ri; cà ri Nhật
例文Câu ví dụ trong bài
- 方これはあなた方の勝利だ。
Đây là chiến thắng của bạn.
- 家族ご家族はお元気ですか。
Gia đình bạn có khỏe không?
- 片仮名日本語にはカタカナの言葉がたくさんあります。
There are many katakana words in Japanese.
- 学校学校は好き?
Cậu có thích trường học không?
- カップどのカップがあなたのですか。
Cái tách nào là của bạn?
- 家庭男は家を造り女は家庭を作る。
Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
- 角次の角で右に曲がりなさい。
Turn right at the next corner.
- 鞄あの鞄が欲しい。
Tôi muốn cái cặp đó.
- 花瓶この壊れた花瓶の修理は不可能だ。
Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
- 被るトムは仮面をかぶっていた。
Tom đang đeo một cái mặt nạ.