Kaori Dict

かばん

kaban

N5

Âm Hán-Việt: BÀO

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.bọc; túi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bag; satchel; briefcase; basket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn cái cặp đó.

    I want that bag.

  • Hãy mở cặp ra.

    Please open your bag.

  • Tom nhìn cặp tài liệu của mình.

    Tom looked in his briefcase.

  • Attach labels to all the bags.

  • Give me back my bag.

  • This is my bag.

  • Where's the bag?

  • What a heavy bag!

  • No thanks, I don't need a bag.

  • This bag is expensive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞄 (かばん) — bọc; túi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict