鞄
Bào · Bạc
suitcase · bag · briefcase
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハクホウビョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かばん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 177
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- pao2
- Tiếng Hàn
- 포
suitcase · bag · briefcase
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bọc; túi
N5
enhandbag; purse; briefcase; attache case
enprivate secretary · flunky; someone who is always following around someone of high rank
enbriefcase; portfolio
entraveling bag; travelling bag; suitcase
enportmanteau word
enschool bag; school satchel
enbriefcase; attaché case
ensmall bag; small satchel
enschool bag (usu. handheld or hung from the shoulder); schoolbag
enshoulder bag
enwork bag; bag one brings to work
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).