Kaori Dict

学生鞄

がくせいかばん

gakuseikaban

Âm Hán-Việt: HỌC SINH BÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school bag (usu. handheld or hung from the shoulder); schoolbag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生鞄 (がくせいかばん) — school bag (usu. handheld or hung from the shoulder); schoolbag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict