Kaori Dict

かばん持ち

かばんもち

kabanmochi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.private secretary

  2. danh từmiệt thị

    2.flunky; someone who is always following around someone of high rank

  3. danh từ

    3.someone who carries a bag for someone; luggage carrier; carrying a bag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the boss's private secretary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かばん持ち (かばんもち) — private secretary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict