系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
てさげかばん
tesagekaban
Cách viết khác: 手提げカバン・手提げ鞄 · Cách đọc khác: てさげカバン
1.handbag; purse; briefcase; attache case