Kaori Dict

旅行かばん

りょこうかばん

ryokoukaban

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traveling bag; travelling bag; suitcase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This essay is about a piece of luggage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行かばん (りょこうかばん) — traveling bag; travelling bag; suitcase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict