Kaori Dict

Lữ

trip · travel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#783 / 2.501
Bộ thủ
bộ 70
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
lu:3
Tiếng Hàn

trip · travel

Từ chứa chữ này · dễ trước

りょこうryokouLỮ HÀNH

đi du lịch; chuyến đi

N5
りょかんryokanLỮ QUÁN

lữ quan; khách sạn Nhật

N4
たびtabiLỮ

du lịch

N3
りょかくryokakuLỮ KHÁCH

enpassenger

N1
りょけんryokenLỮ KHOÁN

enpassport

N1
しゅうがくりょこうshuugakuryokouTU HỌC LỮ HÀNH

chuyến đi học

thông dụng
ふなたびfunatabiTHUYỀN LỮ

entrip by boat; sea trip; voyage; cruise

thông dụng
りょかくきryokakukiLỮ KHÁCH CƠ

enpassenger plane

thông dụng
りょこうしゃryokoushaLỮ HÀNH GIẢ

entraveller; traveler

thông dụng
たびびとtabibitoLỮ NHÂN

entraveller; traveler; wayfarer; tourist

thông dụng
たびさきtabisakiLỮ TIÊN

endestination; place one stays during a trip

thông dụng
りょだんryodanLỮ ĐOÀN

enbrigade

thông dụng
りょひryohiLỮ PHÍ

entravel expenses

thông dụng
たびだつtabidatsu

ento begin a trip; to depart; to embark · to die; to pass away; to depart this life

thông dụng
ひとりたびhitoritabiNHẤT NHÂN LỮ

entravelling alone; solitary journey

thông dụng
かいがいりょこうkaigairyokouHẢI NGOẠI LỮ HÀNH

entrip abroad; overseas travel

thông dụng
りょこうがいしゃryokougaishaLỮ HÀNH HỘI XÃ

entravel agent; travel agency

thông dụng
りょこうけんryokoukenLỮ HÀNH KHOÁN

entravel voucher; travel coupon

thông dụng
こくないりょこうkokunairyokouQUỐC NỘI LỮ HÀNH

endomestic travel

thông dụng
うちゅうりょこうuchuuryokouVŨ TRỤ LỮ HÀNH

enspace travel

ぐんりょgunryoQUÂN LỮ

enarmy; soldiers; war

またたびmatatabiCỔ LỮ

enwandering life of a gambler

しんこんりょこうshinkonryokouTÂN HÔN LỮ HÀNH

enhoneymoon

だんたいりょこうdantairyokouĐOÀN THỂ LỮ HÀNH

engroup travel

ながたびnagatabiTRƯỞNG LỮ

enlong journey; long trip

むせんりょこうmusenryokouVÔ TIỀN LỮ HÀNH

enhitchhiking

りょこうだいりてんryokoudairitenLỮ HÀNH ĐẠI LÝ ĐIẾM

entravel agent

りょしゅうryoshuuLỮ SẦU

enloneliness on a journey

りょていryoteiLỮ TRÌNH

enitinerary; travel plans · distance (of a trip); journey

たびだちtabidachi

ensetting off (on a trip); departure

たびじtabijiLỮ LỘ

enjourney; route of a journey

よいたびをyoitabiwo

enbon voyage!; have a nice trip!

よいりょこうをyoiryokouwo

enbon voyage!; have a nice trip!

りょそうryosouLỮ TRANG

entravelling clothes; traveling clothes; travelling outfit; traveling outfit

たびしょうにんtabishouninLỮ THƯƠNG NHÂN

enpeddler

こうりょkouryoHÀNH LỮ

entraveling; travelling · traveler; traveller

すうじりょけんsuujiryokenSỐ THỨ LỮ KHOÁN

enpassport valid for multiple journeys

きりょkiryoKY LỮ

entravel; traveler; traveller

けんがくりょこうkengakuryokouKIẾN HỌC LỮ HÀNH

enfield trip; observation tour

だいみょうりょこうdaimyouryokouĐẠI DANH LỮ HÀNH

entraveling in luxury; travelling in luxury; junket

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅 (Lữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict