良い旅行を
よいりょこうを
yoiryokouwo
Cách viết khác: よい旅行を
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữ
1.bon voyage!; have a nice trip!
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- どうぞよい旅行をしてきてください。
Have a nice trip!
よいりょこうを
yoiryokouwo
Cách viết khác: よい旅行を
1.bon voyage!; have a nice trip!
Have a nice trip!