Kaori Dict

宇宙旅行

うちゅうりょこう

uchuuryokou

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ LỮ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space travel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Space travel is no longer a dream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙旅行 (うちゅうりょこう) — space travel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict