Kaori Dict

旅券

りょけん

ryoken

N1

Âm Hán-Việt: LỮ KHOÁN

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

enpassportNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.passport

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tried to save something from his travel expenses.

  • I left my passport somewhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅券 (りょけん) — passport | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict