Kaori Dict

旅装

りょそう

ryosou

Âm Hán-Việt: LỮ TRANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.travelling clothes; traveling clothes; travelling outfit; traveling outfit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅装 (りょそう) — travelling clothes; traveling clothes; travelling outfit; traveling outfit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict