Kaori Dict

船旅

ふなたび

funatabi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUYỀN LỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trip by boat; sea trip; voyage; cruise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Traveling by sea is a lot of fun.

  • Some people cannot bear traveling by sea.

  • For their honeymoon they took a voyage around the world.

  • The long voyage was a trial for us.

  • I am a poor sailor, so I don't like to travel by boat.

  • It took years of saving, but their seagoing vacation come true at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船旅 (ふなたび) — trip by boat; sea trip; voyage; cruise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict