Kaori Dict

旅行

りょこう

ryokou

N5

Âm Hán-Việt: LỮ HÀNH

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đi du lịch; chuyến đi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.travel; trip; journey; excursion; tour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đi du lịch rất thú vị.

    It's fun to travel.

  • Tom đã đi du lịch.

    Tom went on a trip.

  • Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

    Round trip? Only one-way.

  • Bố tôi rất thích đi du lịch.

    Tom loves to travel.

  • Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.

    She is contemplating a trip.

  • Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.

    She is busy preparing for the trip.

  • Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.

    She traveled round Japan.

  • Anh ta khởi hành chuyến đi từ hôm qua.

    He set out on a trip yesterday.

  • Tôi đã cắt tóc trước khi đi du lịch.

    Before taking a journey, I got a haircut.

  • Tôi thích đi du lịch một mình.

    I like to travel by myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行 (りょこう) — đi du lịch; chuyến đi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict