第35課/N5 · Bài 35
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
năm tới; năm sau; năm kế
- 2ラジオrajio
đài phát thanh
- 3ラジオカセrajiokase
máy nghe nhạc casset
- 4リッパーrippaa
điêu khắc; cắt lỗ
- 5
sinh viên quốc tế
- 6
cha mẹ; bố mẹ
- 7
nấu ăn; món ăn; ẩm thực
- 8
đi du lịch; chuyến đi
- 9
không; không có; số không; không có giá trị
- 10
tủ lạnh; tủ lạnh điện; tủ lạnh gia đình; tủ lạnh lạnh
- 11レコードrekoodo
đĩa nhạc; ghi lại
- 12レストランresutoran
nhà hàng; quán ăn (phong Tây)
- 13
rèn luyện; tập luyện; thực hành; bài tập
- 14
hành lang; hành lang; hành lang; hành lang
- 15
sáu; sáu; sáu
- 16
áo sơ mi; áo công sở
- 17
trẻ; tuổi trẻ
- 18
hiểu; biết; hiểu rõ; biết được
- 19
quên; bỏ quên; quên mất
- 20
tôi
例文Câu ví dụ trong bài
- 来年健は来年で15歳になります。
Năm sau Ken sẽ 15 tuổi.
- ラジオラジオを聞いています。
Tôi đang nghe ra-đi-ô.
- リッパー彼はりっぱに振る舞った。
He bore himself well.
- 留学生3人の中国人留学生がその大学に入学が許された。
Three Chinese students were admitted to the college.
- 両親両親が離婚した。
Bố mẹ tôi đã ly hôn.
- 料理良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。
Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.
- 旅行旅行は楽しい。
Đi du lịch rất thú vị.
- 零時計が零時半を打った。
The clock struck half past 12.
- 冷蔵庫冷蔵庫に残り物があります。
Trong tủ lạnh còn đồ ăn thừa.
- レコードCDはすっかりレコードに取って代わった。
Compact discs have entirely taken the place of phonograph records.