Kaori Dict

レストラン

resutoran

N5

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.nhà hàng; quán ăn (phong Tây)
  1. danh từ

    1.restaurant (esp. Western-style)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhà hàng đó ở tầng 1.

    The restaurant is on the ground floor.

  • Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

    He is a waiter in a seaside restaurant.

  • Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.

    We had dinner in an expensive restaurant and stayed at a high-class hotel.

  • Do you know a good restaurant?

  • I like that restaurant.

  • The restaurant is full.

  • This restaurant won't do.

  • Where is the restaurant?

  • I want to open my own restaurant.

  • There is a restaurant on the top floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レストラン — nhà hàng; quán ăn (phong Tây) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict