Kaori Dict

練習

れんしゅう

renshuu

N5

Âm Hán-Việt: LUYỆN TẬP

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.rèn luyện; tập luyện; thực hành; bài tập
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.practice; training; drill; (an) exercise; workout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đáp án của những câu hỏi ôn tập được tổng hợp ở cuối sách.

    The answers for the practice problems are at the end of the book.

  • Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.

    Because novels, just like paintings, need you to practice.

  • Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.

    We practiced very hard to beat them.

  • Hồi cấp 2, tôi bị bắt phải mua một cây sáo recorder, và đã lâu rồi tôi không sử dụng nó. Tôi đã quyết định lấy cây sáo ra, rồi vừa luyện thổi sáo vừa nhìn sách hướng dẫn.

  • When do you practice the piano?

  • Practice makes perfect.

  • Practice makes perfect.

  • Practice makes perfect.

  • You just have to practise every day.

  • He practiced every day at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練習 (れんしゅう) — rèn luyện; tập luyện; thực hành; bài tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict