Kaori Dict

冷蔵庫

れいぞうこ

reizouko

N5

Âm Hán-Việt: LẠNH TÀNG KHỐ

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.tủ lạnh; tủ lạnh điện; tủ lạnh gia đình; tủ lạnh lạnh
  1. danh từ

    1.refrigerator; fridge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong tủ lạnh còn đồ ăn thừa.

    There's some leftover food in the fridge.

  • Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.

    There are two pounds of butter in the icebox.

  • Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.

    Refrigerators help to preserve food.

  • Lúc đó trong tủ lạnh không còn một thứ gì cả.

  • Tom nhìn chằm chằm vào cái tủ lạnh xem có gì uống không.

    Tom looked in the fridge to see what he could find to drink.

  • Khi tôi mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.

    Opening the refrigerator, I noticed the meat had spoiled.

  • Our refrigerator is out of order.

  • It's in the fridge.

  • The fridge is empty!

  • Our fridge broke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷蔵庫 (れいぞうこ) — tủ lạnh; tủ lạnh điện; tủ lạnh gia đình; tủ lạnh lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict