Kaori Dict

Lạnh · Lãnh

cool · cold (beer, person) · chill

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#667 / 2.501
Bộ thủ
bộ 15
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
leng3
Tiếng Hàn

cool · cold (beer, person) · chill

Từ chứa chữ này · dễ trước

つめたいtsumetai

lạnh (đối tượng); lạnh (tới tay); lạnh lẽo; lạnh lùng

N5
れいぞうこreizoukoLẠNH TÀNG KHỐ

tủ lạnh; tủ lạnh điện; tủ lạnh gia đình; tủ lạnh lạnh

N5
ひえるhieru

để lạnh; làm mát

N4
れいぼうreibouLẠNH PHÒNG

điều hòa

N4
さますsamasu

làm mát; để nguội; làm dịu; hạ nhiệt

N3
さめるsameru

làm lạnh; giảm nhiệt; tàn lụi; bình tĩnh

N3
ひやすhiyasu

làm lạnh; làm mát; bình tĩnh; sợ hãi

N3
れいせいreiseiLẠNH TĨNH

lạnh lùng; bình tĩnh; kiên định; thanh thản

N3
れいとうreitouLẠNH ĐÔNG

đông lạnh; bảo quản lạnh

N2
ひやかすhiyakasu

trêu chọc; chế giễu; làm mỉa mai; làm mát

N1
れいこくreikokuLẠNH KHỐC

tàn nhẫn; không thương; tàn ác

N1
れいぞうreizouLẠNH TÀNG

bảo quản lạnh; tủ lạnh; lưu trữ lạnh

N1
れいたんreitanLẠNH ĐẠM

lạnh đàm; thờ thẫn; không quan tâm; thờ thản

N1
かんれいkanreiHÀN LẠNH

encold; coldness; chilliness

thông dụng
ひえhie

cảm giác lạnh

thông dụng
ひえこむhiekomu

ento get (very) cold; to get (much) colder · to feel very cold (of the body); to be chilled to the bone

thông dụng
ひえしょうhieshou

ensensitivity to cold; poor circulation

thông dụng
れいがいreigaiLẠNH HẠI

encold-weather damage (to crops)

thông dụng
れいきゃくreikyakuLẠNH KHƯỚC

encooling; refrigeration · cooling down (of a political conflict, etc.); calming down

thông dụng
れいぐうreiguuLẠNH NGỘ

encold reception; inhospitality

thông dụng
れいしょうreishouLẠNH TIẾU

ensneer; derision; scornful laugh; cold smile

thông dụng
れいすいreisuiLẠNH THUỶ

encold water

thông dụng
れいせんreisenLẠNH KHUYẾT

encold war; the Cold War

thông dụng
れいてつreitetsuLẠNH TRIỆT

encool-headed; level-headed; hard-headed

thông dụng
れいとうこreitoukoLẠNH ĐÔNG KHỐ

enfreezer

thông dụng
れいとうしょくひんreitoushokuhinLẠNH ĐÔNG THỰC PHẨM

enfrozen food

thông dụng
ひやhiya

encold water · cold sake

thông dụng
ひやあせhiyaase

encold sweat

thông dụng
ひややかhiyayaka

encold; chilly; cool · cold (attitude, stare, etc.); frigid; indifferent; distant; surly; curt

thông dụng
ねびえnebie

enindisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleeping

thông dụng
れいかreikaLẠNH HẠ

encool summer; cold summer; cooler-than-normal summer

thông dụng
れいだんぼうreidanbouLẠNH NOÃN PHÒNG

enair conditioning and heating

thông dụng
おひやohiya

encold (drinking) water; (glass of) cold water · cold boiled rice

ひんやりhin'yari

encool; chilly; feeling nice and cold

はなびえhanabie

enchilly spring weather

きょうざめkyouzame

enspoiled fun; loss of interest; damper (e.g. on the party); wet blanket; turn-off

くうれいkuureiKHÔNG LẠNH

enair cooling

くうれいしきkuureishikiKHÔNG LẠNH THỨC

enair-cooled

すいれいしきsuireishikiTHUỶ LẠNH THỨC

enwater-cooled

あたまをひやすatamawohiyasu

ento cool down one's anger

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷 (Lạnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict