Kaori Dict

冷蔵

れいぞう

reizou

N1

Âm Hán-Việt: LẠNH TÀNG

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.bảo quản lạnh; tủ lạnh; lưu trữ lạnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cold storage; refrigeration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷蔵 (れいぞう) — bảo quản lạnh; tủ lạnh; lưu trữ lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict