Kaori Dict

寒冷

かんれい

kanrei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀN LẠNH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.cold; coldness; chilliness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khí hậu Canada lạnh hơn Nhật bản rất nhiều.

    The climate of Canada is cooler than that of Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒冷 (かんれい) — cold; coldness; chilliness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict