冷暖房
れいだんぼう
reidanbou
thông dụng
Âm Hán-Việt: LẠNH NOÃN PHÒNG
意味Nghĩa
- danh từ
1.air conditioning and heating
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あのバスって、冷暖房完備ですか?
Does that bus have air conditioning?
れいだんぼう
reidanbou
Âm Hán-Việt: LẠNH NOÃN PHÒNG
1.air conditioning and heating
Does that bus have air conditioning?