Kaori Dict

房

Phòng · Bàng

phòng; bàng (phòng); lông tóc; ngọn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#808 / 2.501
Bộ thủ
bộ 63
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
fang2
Tiếng Hàn
방

phòng; bàng (phòng); lông tóc; ngọn

Từ chứa chữ này · dễ trước

だんぼうdanbouNOÃN PHÒNG

điện nóng phòng

N4
れいぼうreibouLẠNH PHÒNG

điều hòa

N4
にょうぼうnyoubouNỮ PHÒNG

vợ; quý cô cung; người phụ nữ yêu

N2
ぶんぼうぐbunbouguVĂN PHÒNG CỤ

văn phòng phẩm; văn phòng; dụng cụ

N2
かんぼうkanbouQUAN PHÒNG

phòng làm việc chính phủ; văn phòng quan

thông dụng
かんぼうちょうかんkanbouchoukanQUAN PHÒNG TRƯỞNG QUAN

trưởng phòng quan; bộ trưởng phòng quan

thông dụng
こうぼうkoubouCÔNG PHÒNG

CÔNG PHÒNG: xưởng; studio

thông dụng
しょぼうshobouTHƯ PHÒNG

phòng đọc; hiệu sách

thông dụng
ちゅうぼうchuubouTRÙ PHÒNG

phòng bếp

thông dụng
どくぼうdokubouĐỘC PHÒNG

phòng tù một người

thông dụng
ぼうずbouzuPHƯỜNG CHỦ

tăng già; nhà sư; tóc cạo ngắn

thông dụng
ふさfusaPHÒNG

búi tóc; chùm nho; khúc cam; phần

thông dụng
ちぶさchibusaNHŨ PHÒNG

ngực; vú; bầu vú

thông dụng
あほahoA NGỐC

đồ ngốc; ngốc nghếch; ngốc nghếch

thông dụng
れいだんぼうreidanbouLẠNH NOÃN PHÒNG

lạnh, ấm phòng

thông dụng
ないかくかんぼうnaikakukanbouNỘI CÁC QUAN PHÒNG

văn phòng nội các

thông dụng
かんぼうちょうkanbouchouQUAN PHÒNG TRƯỞNG

enChief Cabinet Secretary

かんぼうkanbouGIAM PHÒNG

en(prison) cell; ward

だんぼうきdanboukiNOÃN PHÒNG CƠ

enheater; heating unit

どうぼうdoubouĐỒNG PHÒNG

ensame room; sharing a room; sharers of a room · same prison cell; sharing a cell

ないかくかんぼうちょうかんnaikakukanbouchoukanNỘI CÁC QUAN PHÒNG TRƯỞNG QUAN

enChief Cabinet Secretary

ぼうじboujiPHÒNG SỰ

enbedroom activity (of a married couple); sexual intercourse

れいぼうかんびreiboukanbiLẠNH PHÒNG HOÀN BỊ

enair-conditioned

れいぼうしゃreiboushaLẠNH PHÒNG XA

enair-conditioned car

れいぼうそうちreibousouchiLẠNH PHÒNG TRANG TRÍ

enair-conditioning; air-cooling apparatus

あほうどりahoudoriTÍN THIÊN ÔNG

enalbatross (esp. the short-tailed albatross, Phoebastria albatrus)

そうぼうsoubouTĂNG PHƯỜNG

enpriests' temple quarters

ごぼうgobouNGỰ PHƯỜNG

entemple; monk's quarters · monk

ふさふさしたfusafusashita

entufty; fringy; flocculent; fleecy; abundant; flowing (hair)

しぼうshibouTỬ PHÒNG

enovary

しんぼうshinbouTÂM PHÒNG

enatrium

しゅくぼうshukubouTÚC PHƯỜNG

entemple lodgings (for visiting monks or pilgrims); temple guesthouse · monk's quarters

どくぼうかんきんdokuboukankinĐỘC PHÒNG GIAM CẤM

ensolitary confinement

ぼうちゅうbouchuuPHÒNG TRUNG

eninside a room; interior of a room · inside a bedroom; interior of a bedchamber

ふさふさfusafusa

enin tufts; tufty; bushy; thick; luxuriant

ぶんぼうぐやbunbouguyaVĂN PHÒNG CỤ ỐC

enstationery shop; a stationer

うしんぼうushinbouHỮU TÂM PHÒNG

enright atrium

せわにょうぼうsewanyoubouTHẾ THOẠI NỮ PHÒNG

enperfectly dedicated wife

にょうぼうやくnyoubouyakuNỮ PHÒNG DỊCH

enassistant; right-hand man; subordinate; wifely role · catcher

にょうぼうもちnyouboumochi

enmarried man

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房 (Phòng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict