Kaori Dict

暖房機

だんぼうき

danbouki

Âm Hán-Việt: NOÃN PHÒNG CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heater; heating unit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are expected to put out lamps and heaters before you leave the office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖房機 (だんぼうき) — heater; heating unit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict