Kaori Dict

女房役

にょうぼうやく

nyoubouyaku

Âm Hán-Việt: NỮ PHÒNG DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.assistant; right-hand man; subordinate; wifely role

  2. danh từkhẩu ngữbaseball

    2.catcher

    as the pitcher's assistant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女房役 (にょうぼうやく) — assistant; right-hand man; subordinate; wifely role | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict