Kaori Dict

暖房

だんぼう

danbou

N4

Âm Hán-Việt: NOÃN PHÒNG

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.điện nóng phòng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(indoor) heating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bật máy sưởi.

    Tom turned on the heater.

  • We have a good heating system.

  • Did you turn off the heater?

  • The heater is broken.

  • I did without heating all through the winter.

  • The heater is broken.

  • The heating in the dorm is broken.

  • I'm cold. Do you mind if I turn the heating on?

  • This school has no heating.

  • Our dorm's heating system isn't working properly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖房 (だんぼう) — điện nóng phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict