第24課/N4 · Bài 24
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nông thôn; vùng quê
- 2
tìm thấy
- 3
cao học sinh; sinh viên trung học
- 4
bài giảng
- 5そんなにsonnani
không nhiều
- 6
giờ trưa nghỉ
- 7
đồ quên; vật quên
- 8
oân; tay; năng lực
- 9
lý do; ý nghĩa; tình yêu
- 10
thừa nhận; đồng ý
- 11
endiary, journal
- 12
cao học; trung học cao
- 13
giống; tương tự; trông như
- 14
điện nóng phòng
- 15
vắng nhà
- 16
tỷ lệ
- 17
chùa; đền
- 18
quen với
- 19
thông thường; bình thường; thường lệ
- 20
giúp; hỗ trợ
例文Câu ví dụ trong bài
- 田舎退職後は田舎でのんびり暮したい。
Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.
- 見つける見つけたよ。
Tôi tìm thấy rồi đấy.
- 高校生彼は高校生です。
Anh ấy là học sinh cấp 3.
- 講義私はその講義に注意を集中した。
Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.
- そんなに人生はそんなに甘くない。
Cuộc đời không ngọt ngào như thế.
- 昼休み僕はあまりに疲れていたので昼休みにひと眠りした。
Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.
- 忘れ物今日忘れ物をした。
I left behind something today.
- 腕彼女は私の腕をきつくつねった。
Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.
- 訳逃すわけない。
Tôi sẽ không để bạn chạy thoát đâu.
- 承知よろしい。お申し出は承知しました。
All right. I'll accept your offer.