Kaori Dict

手伝う

てつだう

tetsudau

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.giúp; hỗ trợ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to help; to assist; to aid

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to contribute to; to be a factor in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy giúp tôi.

    Help me.

  • Tôi không giúp bạn đâu.

    I won't assist you.

  • Không, tôi chưa hề giúp.

    No, I didn't help.

  • Bạn giúp tôi tìm cái ví được không?

    Will you help me look for my purse?

  • Giúp tớ làm bài tập tiếng Anh nhé?

    Will you help me with my English homework?

  • Tôi giúp Tom di chuyển cái bàn.

    I helped Tom move his desk.

  • Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.

    I helped my brother move his desk.

  • Tom có định giúp Mary không vậy?

    Is Tom going to help Mary?

  • Tom sẽ giúp bạn.

    Tom will help you.

  • Hãy giúp Tom phơi quần áo.

    Please help Tom hang up the laundry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手伝う (てつだう) — giúp; hỗ trợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict