Kaori Dict

うで

ude

N4

Âm Hán-Việt: OẢN

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.oân; tay; năng lực
  1. danh từ

    1.arm

  2. danh từ

    2.ability; skill; talent; competence

  3. danh từ

    3.(physical) strength

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.

    She pinched my arm sharply.

  • Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.

    She prides herself on her skill in cooking.

  • Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.

    She clutched her baby in her arms.

  • How much we pay you depends on your skill.

  • ALS had made his hands and arms too weak to hold a pen or to type.

  • I have an ache in my arm.

  • Let go of my arm!

  • Does your arm hurt?

  • He has improved in skill.

  • He was shot 3 times in the arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕 (うで) — oân; tay; năng lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict