Kaori Dict

日記

にっき

nikki

N4

Âm Hán-Việt: NHẬT KÝ

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

endiary, journalNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.diary; journal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wrote about it in her diary.

  • I keep a diary.

  • Don't read my diary!

  • Do you keep a journal?

  • I keep a diary.

  • I keep a diary every day.

  • He keeps a diary.

  • Do you keep a diary?

  • Don't read my diary.

  • Did you write anything in your diary today?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日記 (にっき) — diary, journal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict