Kaori Dict

そんなに

sonnani

N4

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.không nhiều
  1. phó từ

    1.so much; so; like that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuộc đời không ngọt ngào như thế.

    Life is not that sweet.

  • Bóng chày có gì hay đến thế?

    What's so interesting about baseball?

  • Tom ngu đến thế cơ á?

    Is Tom really that stupid?

  • Bạn không cần phải căng thẳng như thế đâu.

    There's no need to be that tense.

  • Sao bạn ghét Tom đến vậy?

    Why do you hate Tom so much?

  • Đừng ăn tham thế.

    Don't eat like a pig.

  • Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.

    I wonder why she is so worried.

  • Tom trông không có vẻ mệt đến thế.

    Tom doesn't seem to be very tired.

  • Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.

  • Tôi đã không thể ngờ là Tom lại ngu ngốc đến thế này.

    I never realized Tom was so stupid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そんなに — không nhiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict