普通
ふつう
futsuu
Âm Hán-Việt: PHỔ THÔNG
Cách đọc khác: フツー
意味Nghĩa
- 1.thông thường; bình thường; thường lệ
- danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な
1.normal; ordinary; regular; usual; common; average
- phó từ
2.normally; ordinarily; usually; generally; commonly
- danh từviết tắt
3.local train; train that stops at every station
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼はごく普通の学生です。
Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.
He's just an ordinary student.
- それは極めて普通の現象です。
Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.
- 私はふつうバスで学校へいきます。
Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.
I usually go to school by bus.
- 「ねぇ、そのマウスって、使い勝手がいい?」「まぁ、普通じゃない?」
"Này, cái con chuột này có dễ dùng không?" "Ừm, cũng bình thường thôi."
- 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。
Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.
The lock itself is a normal cylinder lock so it doesn't automatically lock when you shut the door.
- トムは普通の男とは違うぞ。彼は大概の男が好むことを好まないし、大抵の男なら喜んですることをやりたがらない。
Tom khác với những người đàn ông bình thường. Anh ta không thích những thứ mà những người đàn ông thường thích, cũng như không thích làm những điều mà những người đàn ông thường thích làm.
Tom isn't your average guy. He doesn't like things most guys like and he doesn't like to do things most men enjoy doing.
- 「すごーい! なんで分かったの?」「天才だから」「何それ。普通自分のこと天才とか言わなくない?」「俺普通じゃないもん」
"Giỏi quá! Sao mà bạn biết vậy?" "Vì tớ là thiên tài mà." "Cái gì cơ? Bình thường có ai tự nhận mình là thiên tài đâu?" "Vì tớ có phải người bình thường đâu."
- 彼女は普通9時に寝る。
She usually goes to bed at nine.
- 幸福を願うのはごく普通のことだ。
It is only normal to want to be happy.
- 日曜日は私にとって普通の日ではない。
Sunday is not an ordinary day to me.