Kaori Dict

普通

ふつう

futsuu

N4

Âm Hán-Việt: PHỔ THÔNG

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.thông thường; bình thường; thường lệ
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.normal; ordinary; regular; usual; common; average

  2. phó từ

    2.normally; ordinarily; usually; generally; commonly

  3. danh từviết tắt

    3.local train; train that stops at every station

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.

    He's just an ordinary student.

  • Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.

  • Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.

    I usually go to school by bus.

  • "Này, cái con chuột này có dễ dùng không?" "Ừm, cũng bình thường thôi."

  • Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

    The lock itself is a normal cylinder lock so it doesn't automatically lock when you shut the door.

  • Tom khác với những người đàn ông bình thường. Anh ta không thích những thứ mà những người đàn ông thường thích, cũng như không thích làm những điều mà những người đàn ông thường thích làm.

    Tom isn't your average guy. He doesn't like things most guys like and he doesn't like to do things most men enjoy doing.

  • "Giỏi quá! Sao mà bạn biết vậy?" "Vì tớ là thiên tài mà." "Cái gì cơ? Bình thường có ai tự nhận mình là thiên tài đâu?" "Vì tớ có phải người bình thường đâu."

  • She usually goes to bed at nine.

  • It is only normal to want to be happy.

  • Sunday is not an ordinary day to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通 (ふつう) — thông thường; bình thường; thường lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict