Kaori Dict

見つける

みつける

mitsukeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.tìm thấy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to find; to discover; to come across; to spot; to catch (someone doing)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to be used to seeing; to be familiar with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi tìm thấy rồi đấy.

    I've found it.

  • Hãy tìm một công việc đi.

    Find a job.

  • Tom đã tìm thấy gì?

    What did Tom discover?

  • Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đó.

    I found the book by accident.

  • Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.

    He caught sight of a ship in the distance.

  • Tìm thì sẽ thấy.

    Who searches, finds.

  • Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.

    I caught sight of her in the crowd.

  • Ann không thể tìm được một công việc.

    Ann can't find a job.

  • Tom đã không thể tìm thấy cái chìa khóa.

  • Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

    How do you find food in outer space?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見つける (みつける) — tìm thấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict