Kaori Dict

/N4 · Bài 23

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    suutsu

    áo vest

  2. 2
    きけんkikenNGUY HIỂM

    nguy hại; rủi ro

  3. 3
    かみkamiPHÁT

    tóc

  4. 4
    てんきよほうtenkiyohouTHIÊN KHÍ DỮ BÁO

    điểm thời tiết

  5. 5
    かのじょkanojoBỈ NỮ

    cô ấy; bạn gái

  6. 6
    あいだaidaGIAN

    giữa; khoảng; thời gian; vì

  7. 7
    そつぎょうsotsugyouTỐT NGHIỆP

    hoàn thành; rời bỏ

  8. 8
    それでsorede

    vậy nên; vì vậy; và

  9. 9
    えだedaCHI

    cành; nhánh

  10. 10
    せんもんsenmonCHUYÊN MÔN

    enmajor; speciality

  11. 11
    sorosoro

    đã đến lúc; sớm

  12. 12
    おくるokuru

    gửi đi

  13. 13
    さわぐsawagu

    làm ồn ào

  14. 14
    たずねるtazuneru

    tìm; hỏi; điều tra; tìm kiếm

  15. 15
    ほうそうhousouPHÓNG TỐNG

    phóng thanh; phát sóng; chương trình

  16. 16
    せいじseijiCHÍNH TRỊ

    chính phủ

  17. 17
    しみんshiminTHỊ DÂN

    công dân; cư dân

  18. 18
    ファックスfuakkusu

    máy fax

  19. 19
    まけるmakeru

    thua; chịu thua; bỏ cuộc

  20. 20
    ゆびわyubiwaCHỈ LUÂN

    nhẫn

Câu ví dụ trong bài

  • He was conspicuous in his suit.

  • Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

  • Bạn cắt tóc à?

  • The weather forecast was right.

  • Cô ấy là cô dâu.

  • They don't get along together.

  • Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.

  • Bạn thỏa mãn chưa?

  • The cat hid among the branches.

  • Anh ấy là một chuyên gia câu cá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 23 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict