Kaori Dict

専門

せんもん

senmon

N4

Âm Hán-Việt: CHUYÊN MÔN

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

enmajor; specialityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.speciality; specialty; special subject of study; area of expertise; (one's) field; (one's) major

  2. danh từ

    2.sole interest; single focus; concentrating exclusively on; doing exclusively; sticking to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là một chuyên gia câu cá.

    He is an expert at fishing.

  • Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.

    He is a specialist in sustainable development.

  • Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.

    The fee includes the payment for professional services needed to complete the survey.

  • What's your major?

  • Ask an expert.

  • He is an expert in economics.

  • They're buddies from my technical school.

  • He is an expert in astronomy.

  • Poetry is not in his line.

  • This is outside my area of expertise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専門 (せんもん) — major; speciality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict