Kaori Dict

スーツ

suutsu

N4

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.áo vest
  1. danh từ

    1.suit (clothing)

  2. danh từcard games

    2.suit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was conspicuous in his suit.

  • Change into your suit.

  • My suit is gray.

  • Where did you have your suit made?

  • That suit looks expensive.

  • He bought a suit for cash.

  • I usually wear a suit.

  • I bought a new suit of clothes.

  • How do you like my new suit?

  • He made me a suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スーツ — áo vest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict